Trước đây nhiều người vẫn nghĩ rằng, một vụ án hình sự ở Mỹ sẽ kết thúc bằng những màn đối chất căng thẳng trước bồi thẩm đoàn như trên phim ảnh. Thực tế lại hoàn toàn khác. Theo thống kê, hơn 90% bị cáo bị truy tố tại Mỹ không bao giờ bước vào phiên tòa xét xử với bồi thẩm đoàn vì họ đã nhận tội thông qua thỏa thuận với công tố viên.
Chính vì vậy, để hiểu cách hệ thống tư pháp hình sự Mỹ vận hành, cần nhìn vào toàn bộ quá trình từ lúc một người bị điều tra cho đến khi vụ án kết thúc, thay vì chỉ tập trung vào phiên tòa. Quy trình này thường trải qua ba giai đoạn chính: điều tra, các thủ tục trước khi xét xử và xét xử (nếu vụ án thực sự được đưa ra tòa).
Hành trình của một vụ án bắt đầu từ đâu?
Mọi vụ án đều khởi đầu bằng việc cảnh sát xác định liệu họ đã có đủ căn cứ pháp lý để hành động hay chưa. Tiêu chuẩn được áp dụng là "probable cause" (căn cứ hợp lý), tức phải có đủ tình tiết và bằng chứng khiến một người bình thường có cơ sở tin rằng một tội phạm đã xảy ra và nghi phạm cụ thể là người thực hiện.
Mức độ này thấp hơn tiêu chuẩn "chứng minh không còn nghi ngờ hợp lý" dùng khi kết tội tại tòa, nhưng cũng không thể chỉ dựa trên cảm tính hay suy đoán. Cảnh sát phải chỉ ra được những tình tiết cụ thể, được ghi nhận trong báo cáo điều tra, lời khai nhân chứng cùng nhiều tài liệu khác để hình thành hồ sơ vụ án.
Thấp hơn "căn cứ hợp lý" là tiêu chuẩn "reasonable suspicion" (nghi ngờ hợp lý). Đây là cơ sở cho phép cảnh sát dừng người để kiểm tra hoặc khám xét sơ bộ khi có dấu hiệu cho thấy có thể đang xảy ra hành vi phạm tội. Tuy nhiên, chỉ riêng "nghi ngờ hợp lý" chưa đủ để tiến hành bắt giữ hay khám xét toàn diện. Việc nhầm lẫn giữa hai khái niệm này là một trong những hiểu lầm phổ biến của nhiều người khi tìm hiểu về hệ thống pháp luật Mỹ.
Sau khi một người bị bắt, quyền quyết định sẽ chuyển sang công tố viên. Họ chỉ chính thức truy tố nếu cho rằng lượng chứng cứ hiện có đủ sức chứng minh bị cáo phạm tội trước tòa với tiêu chuẩn "không còn nghi ngờ hợp lý". Nếu không kịp đưa ra quyết định trong thời hạn luật định, nghi phạm sẽ phải được trả tự do.
Ngoài chứng cứ, công tố viên còn cân nhắc nhiều yếu tố khác như tiền án, mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội cũng như mong muốn của nạn nhân.
Sau khi bị bắt, điều gì sẽ diễn ra?
Thông thường, trong vòng 24-48 giờ sau khi bị bắt, bị cáo sẽ được đưa ra gặp thẩm phán lần đầu. Phiên làm việc này nhằm thông báo các cáo buộc, giải thích quyền của bị cáo, chỉ định luật sư nếu người đó không đủ khả năng thuê luật sư riêng, đồng thời xem xét việc bảo lãnh tại ngoại.
Bảo lãnh không phải là hình phạt mà là biện pháp nhằm bảo đảm bị cáo sẽ quay lại tòa theo đúng lịch triệu tập.
Khi quyết định mức tiền bảo lãnh, thẩm phán sẽ xem xét nguy cơ bỏ trốn, mức độ nghiêm trọng của cáo buộc, tiền án tiền sự, mối quan hệ của bị cáo với cộng đồng cũng như tình trạng việc làm.
Có người được tại ngoại mà không cần nộp tiền bảo lãnh, có người phải đóng tiền để được ra ngoài, trong khi một số trường hợp bị từ chối bảo lãnh hoàn toàn vì bị đánh giá có nguy cơ bỏ trốn hoặc phạm tội đặc biệt nghiêm trọng.
Tại phiên này, bị cáo cũng sẽ đưa ra lời khai ban đầu với ba lựa chọn phổ biến gồm: nhận tội, không nhận tội hoặc không phản đối cáo buộc (no contest).
Nếu bị cáo tuyên bố không nhận tội, vụ án sẽ tiếp tục bước vào giai đoạn tố tụng.
Đối với các trọng tội (felony), bên công tố phải một lần nữa chứng minh có đủ "căn cứ hợp lý" để tiếp tục truy tố. Việc này có thể được thực hiện thông qua phiên điều trần sơ bộ hoặc trước đại bồi thẩm đoàn.
Tại phiên điều trần sơ bộ, luật sư bào chữa được quyền chất vấn nhân chứng. Ngược lại, trong quá trình làm việc của đại bồi thẩm đoàn, chỉ phía công tố tham gia, còn bên bào chữa không được hiện diện.
Vì sao phần lớn vụ án không bao giờ được xét xử?
Sau khi hoàn tất các bước ban đầu, hai bên sẽ bước vào giai đoạn công khai chứng cứ (discovery).
Công tố viên phải chuyển cho bên bào chữa toàn bộ tài liệu, danh sách nhân chứng và cả những chứng cứ có lợi cho bị cáo, chứ không chỉ những tài liệu giúp buộc tội.
Đây cũng là thời điểm phần lớn vụ án khép lại bằng thỏa thuận nhận tội (plea bargain).
Theo thống kê, khoảng 90-95% vụ án hình sự tại Mỹ được giải quyết theo cách này thay vì đưa ra xét xử trước bồi thẩm đoàn.
Lý do khá đơn giản: cả công tố viên lẫn luật sư bào chữa đều nhìn vào cùng một bộ chứng cứ và thường có thể dự đoán khá chính xác khả năng phán quyết của bồi thẩm đoàn nếu vụ án thực sự được đưa ra tòa.
Điều gì xảy ra nếu vụ án được đưa ra xét xử?
Chỉ một tỷ lệ rất nhỏ vụ án đi đến giai đoạn xét xử.
Phiên tòa bắt đầu bằng quá trình lựa chọn bồi thẩm đoàn (voir dire), trong đó thẩm phán cùng luật sư hai bên đặt câu hỏi nhằm loại bỏ những người có thể mang định kiến hoặc thiên vị.
Luật sư được quyền yêu cầu loại bỏ bồi thẩm viên nếu có lý do chính đáng. Ngoài ra, họ cũng có một số quyền loại bỏ bồi thẩm viên mà không cần giải thích nguyên nhân.
Sau khi hoàn tất việc chọn bồi thẩm đoàn, công tố viên sẽ trình bày phát biểu mở đầu, nêu những gì họ dự định chứng minh chứ chưa tranh luận đúng sai.
Tiếp theo là phần xét hỏi nhân chứng. Toàn bộ trách nhiệm chứng minh bị cáo phạm tội thuộc về bên công tố và phải đáp ứng tiêu chuẩn cao nhất trong pháp luật Mỹ: chứng minh không còn nghi ngờ hợp lý.
Trong khi đó, luật sư bào chữa sẽ tiến hành đối chất, đặt câu hỏi nhằm kiểm tra độ tin cậy của lời khai cũng như chỉ ra những điểm chưa hợp lý trong chứng cứ của bên công tố.
Kết thúc phiên tòa, hai bên đưa ra phần tranh luận cuối cùng trước khi thẩm phán hướng dẫn bồi thẩm đoàn về các quy định pháp luật cần áp dụng.
Bồi thẩm đoàn sẽ họp kín để thảo luận và phải đạt được phán quyết đồng thuận tuyệt đối. Họ cũng sẽ chọn một trưởng đoàn để điều hành việc thảo luận và ký các văn bản liên quan.
Nếu không thể đạt được sự nhất trí, vụ án rơi vào tình trạng "hung jury" (bồi thẩm đoàn bất đồng), dẫn đến việc tuyên bố xử vô hiệu (mistrial). Khi đó, công tố viên có thể quyết định mở lại phiên xét xử mới hoặc tiếp tục đàm phán với bị cáo để đạt được một thỏa thuận nhận tội.
Thực tế khác xa những gì phim ảnh mô tả
Hiểu được quy trình tố tụng hình sự của Mỹ không khiến việc đối mặt với một vụ án trở nên dễ dàng hơn, nhưng giúp người dân nhìn nhận đúng bản chất của hệ thống này.
Nhiều phiên điều trần thực chất chỉ nhằm quyết định việc bảo lãnh chứ chưa bàn đến chuyện có tội hay không. Một "ngày xét xử" đôi khi lại chỉ là mốc thời gian để hai bên tiếp tục thương lượng.
Thực tế, phần lớn hệ thống tư pháp hình sự Mỹ vận hành dựa trên hồ sơ, chứng cứ và quá trình đàm phán nhiều hơn là những màn đối đầu kịch tính trước tòa như khán giả thường thấy trên truyền hình.
